Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “旧好”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
旧好
jiù hǎo

tình bạn cũ

Cụm từ
重修旧好
chóng xiū jiù hǎo

làm bạn lại; làm hòa lại mối quan hệ cũ

Cụm từ