Kết quả tra từ “旧好”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧好jiù hǎo
旧好: tình bạn cũ
重修旧好chóng xiū jiù hǎo
重修旧好: làm bạn lại; làm hòa lại mối quan hệ cũ