Kết quả tra từ “旧事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧事jiù shì
旧事: việc cũ; vấn đề trước đây
重提旧事chóng tí jiù shì
重提旧事: nêu lại chủ đề cũ; nhắc lại chuyện xưa