Kết quả tra từ “日较差”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日较差rì jiào chā
日较差: biên độ dao động hàng ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)