Kết quả tra từ “日趋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日趋rì qū
日趋: (tăng) từng ngày; (ngày càng nghiêm trọng) theo thời gian; dần dần
日趋严重rì qū yán zhòng
日趋严重: ngày càng nghiêm trọng theo thời gian