Kết quả tra từ “日落”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日落rì luò
日落: hoàng hôn; mặt trời lặn
日落风生rì luò fēng shēng
日落风生: gió nhẹ thổi lúc hoàng hôn (thành ngữ)
日落西山rì luò xī shān
日落西山: mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn; bóng xế chiều; kết thúc một kỷ nguyên