Kết quả tra từ “日至”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日至rì zhì
日至: chí điểm; chí điểm mùa đông 冬至 và chí điểm mùa hè 夏至