Kết quả tra từ “日耳曼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日耳曼Rì ěr màn
日耳曼: Liên quan đến Germanic
日耳曼语Rì ěr màn yǔ
日耳曼语: ngôn ngữ Germanic