Kết quả tra từ “日用”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日用rì yòng
日用: chi phí hàng ngày; dùng hàng ngày
日用品rì yòng pǐn
日用品: đồ dùng hàng ngày; LT:件[jian4],個|个[ge4]