Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “日用”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
日用rì yòng

日用: chi phí hàng ngày; dùng hàng ngày

Cụm từ
日用品rì yòng pǐn

日用品: đồ dùng hàng ngày; LT:件[jian4],個|个[ge4]

Cụm từ