Kết quả tra từ “日流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日流Rì liú
日流: sự lan tỏa sản phẩm văn hóa Nhật Bản (anime, nhạc pop, v.v.) sang các nước khác