Kết quả tra từ “日活用户”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日活用户rì huó yòng hù
日活用户: người dùng hoạt động hàng ngày (của một trang web, dịch vụ, v.v.)