Kết quả cho “日本沼虾”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青蝦|青虾[qing1 xia1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense), một loài tôm nước ngọt, còn gọi là 青蝦|青虾[qing1 xia1]