Kết quả tra từ “日本原子能研究所”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日本原子能研究所Rì běn Yuán zǐ Néng Yán jiū suǒ
日本原子能研究所: Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản