Kết quả tra từ “日本共同社”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日本共同社Rì běn Gòng tóng shè
日本共同社: Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản