Kết quả tra từ “日月晕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日月晕rì yuè yùn
日月晕: quầng sáng; vòng ánh sáng quanh mặt trời hoặc mặt trăng