Kết quả tra từ “日无暇晷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日无暇晷rì wú xiá guǐ
日无暇晷: không có thời gian rảnh (thành ngữ)