Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “日新”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
日新rì xīn

日新: không ngừng tiến bộ

Cụm từ
日新月异rì xīn yuè yì

日新月异: mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ); mỗi ngày có tiến triển mới; tiến bộ nhanh chóng

Thành ngữ
每日新闻Měi rì Xīn wén

每日新闻: Mainichi Shimbun, một tờ báo nhật báo của Nhật Bản

Cụm từ
朝日新闻Zhāo rì Xīn wén

朝日新闻: Báo Asahi Shimbun (nhật báo Nhật Bản)

Cụm từ