Kết quả tra từ “日式”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日式Rì shì
日式: phong cách Nhật Bản
日式烧肉Rì shì shāo ròu
日式烧肉: yakiniku (thịt nướng kiểu Nhật)