Kết quả tra từ “日内”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日内rì nèi
日内: trong vài ngày; một trong những ngày này
日内瓦Rì nèi wǎ
日内瓦: Geneva, Thụy Sĩ