Kết quả tra từ “日久生情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日久生情rì jiǔ shēng qíng
日久生情: quen thuộc lâu ngày sinh tình cảm (thành ngữ)