Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日久生情

rì jiǔ shēng qíng

日久生情 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日久生情 trong tiếng Việt

quen thuộc lâu ngày sinh tình cảm (thành ngữ)

Tra từ liên quan