Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无际”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无际wú jì

无际: vô hạn; rộng lớn không bờ bến

Cụm từ
无边无际wú biān wú jì

无边无际: bao la; không giới hạn

Cụm từ
一望无际yī wàng wú jì

一望无际: ngút ngàn tầm mắt (thành ngữ)

Thành ngữ