Kết quả tra từ “无间”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无间wú jiàn
无间: rất gần; không có khe hở; liên tục; không ngừng; khó tách rời; không phân biệt được
无间地狱Wú jiàn Dì yù
无间地狱: xem 阿鼻地獄|阿鼻地狱[A1 bi2 Di4 yu4]
亲密无间qīn mì wú jiān
亲密无间: mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào