Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无量”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无量wú liàng

无量: không đo lường được; không thể đong đếm

Cụm từ
无量寿Wú liàng shòu

无量寿: cuộc sống vô biên (lời chúc tốt lành); Amitayus, vị Phật của cuộc sống vô biên, phước lành và trí tuệ

Cụm từ
功德无量gōng dé wú liàng

功德无量: công đức vô lượng (thành ngữ); lòng tốt vô biên

Thành ngữ
前途无量qián tú wú liàng

前途无量: có triển vọng vô hạn

Cụm từ