Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无遗”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无遗wú yí

无遗: hoàn toàn; đầy đủ; không bỏ sót

Cụm từ
详尽无遗xiáng jìn wú yí

详尽无遗: toàn diện; tỉ mỉ, không sót

Cụm từ
表露无遗biǎo lù wú yí

表露无遗: bộc lộ hoàn toàn; được tiết lộ toàn bộ

Cụm từ
纤悉无遗xiān xī wú yí

纤悉无遗: chi tiết và không bỏ sót (thành ngữ); tỉ mỉ và toàn diện; không thiếu chút nào

Thành ngữ
破坏无遗pò huài wú yí

破坏无遗: hư hỏng không thể sửa chữa

Cụm từ
暴露无遗bào lù wú yí

暴露无遗: phơi bày không sót gì; lộ ra ánh sáng

Cụm từ
一览无遗yī lǎn wú yí

一览无遗: rõ ràng trong tầm mắt

Cụm từ