Kết quả tra từ “无远弗届”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无远弗届wú yuǎn fú jiè
无远弗届: mở rộng khắp toàn cầu (thành ngữ); xa rộng