Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无赖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无赖wú lài

无赖: du côn; lưu manh; xảo trá; một cách vô lại; đáng khinh

Cụm từ
耍无赖shuǎ wú lài

耍无赖: hành động một cách vô liêm sỉ; cư xử khiến người khác lắc đầu ngán ngẩm

Cụm từ