Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无言”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无言wú yán

无言: giữ im lặng; không có gì để nói

Cụm từ
无言可对wú yán kě duì

无言可对: không thể trả lời (thành ngữ); bị cạn lời; không biết nói gì

Thành ngữ
无言以对wú yán yǐ duì

无言以对: bị cạn lời; không thể đáp lại

Cụm từ
哑口无言yǎ kǒu wú yán

哑口无言: cứng họng không trả lời được (thành ngữ); bị làm cho câm nín; không biết nói gì

Thành ngữ