Kết quả tra từ “无脑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无脑wú nǎo
无脑: không có não
胸大无脑xiōng dà wú nǎo
胸大无脑: (có) ngực to nhưng không có não; ngốc nghếch