Kết quả tra từ “无能”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无能wú néng
无能: bất tài; không có khả năng; không làm được; bất lực
无能为力wú néng wéi lì
无能为力: bất lực (thành ngữ); bất khả kháng; không có cách nào
庸碌无能yōng lù wú néng
庸碌无能: tầm thường và bất tài