Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无聊”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无聊wú liáo

无聊: chán; chán nản; vô nghĩa

Cụm từ
百无聊赖bǎi wú liáo lài

百无聊赖: (thành ngữ) chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực

Thành ngữ