Kết quả tra từ “无符号”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无符号wú fú hào
无符号: không dấu (tức là giá trị tuyệt đối, không xét dấu dương hay âm)
余留无符号数yú liú wú fú hào shù
余留无符号数: phần dư không dấu (tức là phần dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần nhất)