Kết quả tra từ “无穷远点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无穷远点wú qióng yuǎn diǎn
无穷远点: điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn