Kết quả tra từ “无病自灸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无病自灸wú bìng zì jiǔ
无病自灸: nghĩa đen: tự châm cứu khi không bệnh; tự gây rắc rối bằng hành động thừa thãi