Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无疑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无疑wú yí

无疑: không nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắn

Cụm từ
毫无疑问háo wú yí wèn

毫无疑问: chắc chắn; không còn nghi ngờ gì

Cụm từ
必死无疑bì sǐ wú yí

必死无疑: chắc chắn sẽ chết; cầm chắc cái chết

Cụm từ