Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无比”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无比wú bǐ

无比: không gì sánh được; vô song

Cụm từ
无比较级wú bǐ jiào jí

无比较级: tuyệt đối (không có cấp so sánh)

Cụm từ
奇丑无比qí chǒu wú bǐ

奇丑无比: cực kỳ xấu xí; xấu không gì sánh được

Cụm từ
力大无比lì dà wú bǐ

力大无比: sức mạnh vô địch

Cụm từ