Kết quả tra từ “无比”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无比wú bǐ
无比: không gì sánh được; vô song
无比较级wú bǐ jiào jí
无比较级: tuyệt đối (không có cấp so sánh)
奇丑无比qí chǒu wú bǐ
奇丑无比: cực kỳ xấu xí; xấu không gì sánh được
力大无比lì dà wú bǐ
力大无比: sức mạnh vô địch