Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无毒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无毒wú dú

无毒: vô hại; không độc; hàm ý không có độc tố

Cụm từ
无毒不丈夫wú dú bù zhàng fu

无毒不丈夫: không độc không phải trượng phu (thành ngữ); Làm đàn ông phải nhẫn tâm

Thành ngữ