Kết quả tra từ “无毒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无毒wú dú
无毒: vô hại; không độc; hàm ý không có độc tố
无毒不丈夫wú dú bù zhàng fu
无毒不丈夫: không độc không phải trượng phu (thành ngữ); Làm đàn ông phải nhẫn tâm