Kết quả tra từ “无条件”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无条件wú tiáo jiàn
无条件: vô điều kiện
无条件投降wú tiáo jiàn tóu xiáng
无条件投降: đầu hàng vô điều kiện