Kết quả tra từ “无机”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无机wú jī
无机: vô cơ (hóa học)
无机盐wú jī yán
无机盐: muối vô cơ
无机物wú jī wù
无机物: hợp chất vô cơ
无机化学wú jī huà xué
无机化学: hóa học vô cơ