Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无机”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无机wú jī

无机: vô cơ (hóa học)

Cụm từ
无机盐wú jī yán

无机盐: muối vô cơ

Cụm từ
无机物wú jī wù

无机物: hợp chất vô cơ

Cụm từ
无机化学wú jī huà xué

无机化学: hóa học vô cơ

Cụm từ