Kết quả tra từ “无措”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无措wú cuò
无措: bất lực
手足无措shǒu zú wú cuò
手足无措: bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang