Kết quả tra từ “无所不包”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无所不包wú suǒ bù bāo
无所不包: (thành ngữ) không loại trừ gì; bao quát mọi thứ