Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无成”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无成wú chéng

无成: không đạt được gì

Cụm từ
百事无成bǎi shì wú chéng

百事无成: không thành tựu gì (thành ngữ)

Thành ngữ
一事无成yī shì wú chéng

一事无成: không đạt được gì; thất bại hoàn toàn; không đi đến đâu

Cụm từ