Kết quả tra từ “无底坑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无底坑wú dǐ kēng
无底坑: vực thẳm không đáy (Địa ngục trong Kinh Thánh); không có hố (thang máy)