Kết quả tra từ “无孔不钻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无孔不钻wú kǒng bù zuān
无孔不钻: nghĩa đen: không lỗ nào không khoan (thành ngữ); nắm bắt mọi cơ hội