Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无孔不钻無孔不鑽

wú kǒng bù zuān

无孔不钻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无孔不钻 trong tiếng Việt

nghĩa đen: không lỗ nào không khoan (thành ngữ); nắm bắt mọi cơ hội

Tra từ liên quan