Kết quả tra từ “无奈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无奈wú nài
无奈: không có lựa chọn nào khác; nản lòng; bực bội; bất lực; (liên từ) nhưng đáng tiếc
万般无奈wàn bān wú nài
万般无奈: không có lối thoát; không có lựa chọn nào khác