Kết quả tra từ “无头苍蝇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无头苍蝇wú tóu cāng ying
无头苍蝇: như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)