Kết quả cho “无头苍蝇”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)