Kết quả tra từ “无处”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无处wú chù
无处: không nơi nào
无处容身wú chù róng shēn
无处容身: không có nơi nào để ẩn náu
无处可寻wú chù kě xún
无处可寻: không thể tìm thấy ở đâu cả (thành ngữ)
无处不在wú chù bù zài
无处不在: có mặt khắp nơi