Kết quả tra từ “无壳族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无壳族wú ké zú
无壳族: xem 無殼蝸牛|无壳蜗牛[wu2 ke2 wo1 niu2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无壳族: xem 無殼蝸牛|无壳蜗牛[wu2 ke2 wo1 niu2]