Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无助感”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无助感wú zhù gǎn

无助感: cảm thấy bất lực; cảm giác vô dụng

Cụm từ
习得性无助感xí dé xìng wú zhù gǎn

习得性无助感: (tâm lý học) cảm giác bất lực học được

Cụm từ