Kết quả tra từ “无依无靠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无依无靠wú yī wú kào
无依无靠: không có ai để dựa vào (thành ngữ); tự thân một mình; mồ côi; tự xoay xở